cirsium heterophylum
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây kế núi có hoa đỏ tía: "cirsium heterophylum" là tên khoa học của một loài cây kế sống lâu năm, có thân bò lan (stoloniferous), thường mọc ở Bắc Âu. Loài cây này có lá gốc hình mác (lanceolate) và thường chỉ có một cụm hoa duy nhất màu đỏ tía (reddish-purple) ở đỉnh thân.
Ví dụ sử dụng
- (Cây cirsium heterophylum là một loài kế sống lâu năm có nguồn gốc từ Bắc Âu.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây cirsium heterophylum vì thói quen sinh trưởng thân bò lan độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật: "cirsium heterophylum" được dùng để chỉ một loài cụ thể trong chi Cirsium (chi kế).
- The classification of cirsium heterophylum has been revised in recent taxonomic studies. (Việc phân loại cây cirsium heterophylum đã được điều chỉnh trong các nghiên cứu phân loại học gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Cirsium (n): chi thực vật bao gồm nhiều loài kế.
- Many species in the genus Cirsium are considered weeds. (Nhiều loài trong chi Cirsium được coi là cỏ dại.)
- Heterophylum (adj phần tên): có nghĩa là "lá khác nhau" (từ tiếng Hy Lạp khác + lá), chỉ đặc điểm lá của loài này.
Từ đồng nghĩa
- Cây kế Bắc Âu: tên gọi thông thường dựa trên khu vực phân bố.
- Kế thân bò lan: mô tả đặc điểm sinh trưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.